Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297) — 12 / 66 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «nông nghiệp»?
- ສະຫະພັນ
- ກະສິກຳ
- ຜັນຂະຫຍາຍ
- ປະຊາຊົນ
Đáp án: ກະສິກຳ — nông nghiệp
Chữ Lào nào nghĩa là «làm chủ»?
- ຄະນະກຳມະການ
- ເປັນເຈົ້າ
- ການຮ່ວມມື
- ນາຍບ້ານ
Đáp án: ເປັນເຈົ້າ — làm chủ
Chữ Lào nào nghĩa là «góp phần, đóng góp»?
- ພາຍໃນ
- ອົງການ
- ຊົນລະປະທານ
- ປປະກອບສ່ວນ
Đáp án: ປປະກອບສ່ວນ — góp phần, đóng góp
Chữ Lào nào nghĩa là «kiểm soát»?
- ປະທານປະເທດ
- ປະກາດ
- ຊົນລະປະທານ
- ຄວບຄຸມ
Đáp án: ຄວບຄຸມ — kiểm soát
Chữ Lào nào nghĩa là «Đảng Nhân dân Cách mạng Lào»?
- ປະຊາຊົນ
- ສະພາ
- ພັກປະຊາຊົນປະຕິວັດລາວ
- ສຶກສາທິການ
Đáp án: ພັກປະຊາຊົນປະຕິວັດລາວ — Đảng Nhân dân Cách mạng Lào
Chữ Lào nào nghĩa là «chế độ»?
- ສະພາ
- ລະບອບ
- ອົງການ
- ປ່າໄມ້
Đáp án: ລະບອບ — chế độ
Chữ Lào nào nghĩa là «đồng thời, cùng lúc đó»?
- ຍຸຕິທຳ
- ພ້ອມດຽວກັນນັ້ນ
- ສ້າງຕັ້ງ
- ເຈົ້າຊີວິດ
Đáp án: ພ້ອມດຽວກັນນັ້ນ — đồng thời, cùng lúc đó
Chữ Lào nào nghĩa là «lâm nghiệp; rừng»?
- ນາຍບ້ານ
- ປ່າໄມ້
- ຄະນະກຳມະການ
- ຍຸຕິທຳ
Đáp án: ປ່າໄມ້ — lâm nghiệp; rừng
Chữ Lào nào nghĩa là «thủ tướng (gọi tắt)»?
- ນຳພາ
- ນາຍົກ
- ແມ່ຍິງ
- ກະສິກຳ
Đáp án: ນາຍົກ — thủ tướng (gọi tắt)
Chữ Lào nào nghĩa là «bộ (cơ quan của chính phủ)»?
- ກະຊວງ
- ສະຫະພັນ
- ລົບລ້າງ
- ກຳມະບານ
Đáp án: ກະຊວງ — bộ (cơ quan của chính phủ)
Chữ Lào nào nghĩa là «quản lý»?
- ປປະກອບສ່ວນ
- ປະທານປະເທດ
- ປະກອບ
- ຄຸ້ມຄອງ
Đáp án: ຄຸ້ມຄອງ — quản lý
Chữ Lào nào nghĩa là «khẩu hiệu»?
- ນຳເອົາ
- ຄຳຂວັນ
- ເຈົ້າແຂວງ
- ແມ່ຍິງ
Đáp án: ຄຳຂວັນ — khẩu hiệu