Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297) — 8 / 66 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ປ້ອງກັນ — phòng vệ, bảo vệ
  • ນຳພາ — lãnh đạo, dẫn dắt
  • ອົງການຈັດຕັ້ງ — tổ chức
  • ກຸ່ມ — nhóm
  • ສຶກສາທິການ — giáo dục
  • ສະພາ — hội đồng, quốc hội
  • ເປັນເຈົ້າ — làm chủ
  • ການຮ່ວມມື — sự hợp tác