Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297) — 10 / 66 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ລັດຖະມົນຕີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bộ trưởng

Giải thích: ລັດຖະມົນຕີ — bộ trưởng

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ພ້ອມດຽວກັນນັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đồng thời, cùng lúc đó

Giải thích: ພ້ອມດຽວກັນນັ້ນ — đồng thời, cùng lúc đó

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ກຳມະບານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • công đoàn

Giải thích: ກຳມະບານ — công đoàn

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ປົກຄອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cai quản, cai trị

Giải thích: ປົກຄອງ — cai quản, cai trị

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ນຳເອົາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đem, mang theo

Giải thích: ນຳເອົາ — đem, mang theo

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ສາທາລະນະສຸກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • y tế

Giải thích: ສາທາລະນະສຸກ — y tế

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ປະຊາຊົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nhân dân

Giải thích: ປະຊາຊົນ — nhân dân

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ອົງການຈັດຕັ້ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tổ chức

Giải thích: ອົງການຈັດຕັ້ງ — tổ chức

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ສະພາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hội đồng, quốc hội

Giải thích: ສະພາ — hội đồng, quốc hội

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ພະແນກການ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sở, ban ngành (cấp tỉnh)

Giải thích: ພະແນກການ — sở, ban ngành (cấp tỉnh)