Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16 (phần 1). Bộ máy chính quyền – phần 1: Bài đọc, từ vựng, câu hỏi — ການປົກຄອງ (tiết 291–297) — 8 / 66 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ອຳນາດການປົກຄອງ — chính quyền (quyền lực cai quản)
  • ສ້າງຕັ້ງ — thành lập
  • ກະຊວງ — bộ (cơ quan của chính phủ)
  • ແຜນການ — kế hoạch
  • ລັດຖະມົນຕີ — bộ trưởng
  • ລາຊາທິປະໄຕ — chế độ quân chủ
  • ເຈົ້າເມືອງ — huyện trưởng (người đứng đầu cấp huyện)
  • ນະໂຍບາຍ — chính sách