Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học) — 12 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «lợp (mái)»?

    1. ມຸງ
    2. ແດງ
    3. ພື້ນ
    4. ປອງ

    Đáp án: ມຸງ — lợp (mái)

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «đỏ»?

    1. ບົດອ່ານ
    2. ໃຫ້
    3. ຂຶ້ນ
    4. ແດງ

    Đáp án: ແດງ — đỏ

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «mà, vì (đã) — từ nối»?

    1. ທີ່
    2. ມຸງ
    3. ດື່ມ
    4. ຄຳຖາມ

    Đáp án: ທີ່ — mà, vì (đã) — từ nối

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «trải, lát (sàn)»?

    1. ຫລື
    2. ຄອບຄົວ
    3. ປູ
    4. ທີ່

    Đáp án: ປູ — trải, lát (sàn)

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «ở trong»?

    1. ເຮືອນຄົວ
    2. ຂຶ້ນ
    3. ປູ
    4. ຢູ່ໃນ

    Đáp án: ຢູ່ໃນ — ở trong

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «bằng (chất liệu, cách thức)»?

    1. ດ້ວຍ
    2. ພື້ນ
    3. ຊານລົງ
    4. ທີ່

    Đáp án: ດ້ວຍ — bằng (chất liệu, cách thức)

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ»?

    1. ມຸງ
    2. ຂາວ
    3. ປອງ
    4. ຫລື

    Đáp án: ປອງ — ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)»?

    1. ເຮືອນຄົວ
    2. ແດ່ເດີ
    3. ຊານລົງ
    4. ຫຼັງຄາ

    Đáp án: ແດ່ເດີ — nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «gia đình»?

    1. ພື້ນ
    2. ຫຼັງຄາ
    3. ຄອບຄົວ
    4. ພົມ

    Đáp án: ຄອບຄົວ — gia đình

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)»?

    1. ຕູ້
    2. ພື້ນ
    3. ຝາປະທາຍ
    4. ເທາະ

    Đáp án: ເທາະ — đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «uống»?

    1. ປອງ
    2. ດື່ມ
    3. ຢູ່ດີມີແຮງ
    4. ສົນທະນາ

    Đáp án: ດື່ມ — uống

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «khỏe mạnh»?

    1. ຫລື
    2. ພົມ
    3. ຝາປະທາຍ
    4. ຢູ່ດີມີແຮງ

    Đáp án: ຢູ່ດີມີແຮງ — khỏe mạnh