Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học) — 8 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ບົດອ່ານ — bài đọc
  • ຄື — là, gồm (dùng khi liệt kê)
  • ຊານລົງ — bộ ghế salon (sô-pha)
  • ຄອບຄົວ — gia đình
  • ຄຳຖາມ — câu hỏi
  • ທີ່ — mà, vì (đã) — từ nối
  • ປຸກ — dựng, cất (nhà)
  • ໃຫ້ — cho, để