Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ — 20 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
vẫn chưa…, chưa kịp…
Xem chữ Lào
ຍັງບໍ່ທັນ...
tên người
Xem chữ Lào
ທອງວັນ
câu cá
Xem chữ Lào
ຕິກ
tên một thị trấn (Pakkading)
Xem chữ Lào
ປາກກະດິງ
trên bàn
Xem chữ Lào
ເທິງໂຕະ
đường đi Pakkading
Xem chữ Lào
ທາງໄປປາກກະດິງ
đủ
Xem chữ Lào
ພໍ
đặt xuống, để xuống
Xem chữ Lào
ເອົາວາງໄວ້
buổi sáng
Xem chữ Lào
ຕອນເຊົ້າ
có lẽ, có khi
Xem chữ Lào
ບາງທີ
chỉ … thôi
Xem chữ Lào
ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ
đường, con đường
Xem chữ Lào
ທາງ
đi bằng máy bay
Xem chữ Lào
ໄປນຳຍົນ
mua
Xem chữ Lào
ຊື້
anh, ông (đứng trước tên đàn ông)
Xem chữ Lào
ທ້າວ
cả chín (con)
Xem chữ Lào
ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
thật, thật sự
Xem chữ Lào
ແທ້
cũng được
Xem chữ Lào
ກໍໄດ້
chỉ một con (cá)
Xem chữ Lào
ແຕ່ໂຕດຽວ
mà, cái mà (nối mệnh đề)
Xem chữ Lào
ທີ່