Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ — 12 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «anh, ông (đứng trước tên đàn ông)»?
- ແຕ່ໂຕດຽວ
- ປາກກະດິງ
- ມື້ໃດ
- ທ້າວ
Đáp án: ທ້າວ — anh, ông (đứng trước tên đàn ông)
Chữ Lào nào nghĩa là «chỉ … thôi»?
- ແທ້
- ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ
- ຈັກພິມດີດ
- ພໍ
Đáp án: ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ — chỉ … thôi
Chữ Lào nào nghĩa là «đặt xuống, để xuống»?
- ທາງໄປປາກກະດິງ
- ທາງ
- ກໍໄດ້
- ເອົາວາງໄວ້
Đáp án: ເອົາວາງໄວ້ — đặt xuống, để xuống
Chữ Lào nào nghĩa là «kịp (đến) để được ăn một ít»?
- (ມື້)ວັນອັງຄານ
- ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
- ຈັກພິມດີດ
- ທັນໄດ້ກິນ
Đáp án: ທັນໄດ້ກິນ — kịp (đến) để được ăn một ít
Chữ Lào nào nghĩa là «đủ»?
- ແທ້
- ຕິກ
- ພໍ
- ປາກກະດິງ
Đáp án: ພໍ — đủ
Chữ Lào nào nghĩa là «em trai»?
- ນີ້
- ຍັງບໍ່ທັນ...
- ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ
- ນ້ອງຊາຍ
Đáp án: ນ້ອງຊາຍ — em trai
Chữ Lào nào nghĩa là «có lẽ, có khi»?
- ບາງທີ
- ເອົາ...ໄວ້
- ນ້ອງຊາຍ
- ທາງໄປປາກກະດິງ
Đáp án: ບາງທີ — có lẽ, có khi
Chữ Lào nào nghĩa là «cả chín (con)»?
- ຕອນເຊົ້າ
- ທີຊາວ
- ທັງເກົ້າ(ໂຕ)
- ທ້າວ
Đáp án: ທັງເກົ້າ(ໂຕ) — cả chín (con)
Chữ Lào nào nghĩa là «(ngày) thứ hai mươi»?
- ທີ່
- ນ້ອງຊາຍ
- ທີຊາວ
- ຊື້
Đáp án: ທີຊາວ — (ngày) thứ hai mươi
Chữ Lào nào nghĩa là «khoảng chín giờ rưỡi»?
- ເອົາວາງໄວ້
- ປະມານເກົ້າໂມງເຄິ່ງ
- ມື້ໃດ
- ຈັກພິມດີດ
Đáp án: ປະມານເກົ້າໂມງເຄິ່ງ — khoảng chín giờ rưỡi
Chữ Lào nào nghĩa là «thật, thật sự»?
- ປາກກະດິງ
- ກໍໄດ້
- ແທ້
- ທ້າວ
Đáp án: ແທ້ — thật, thật sự
Chữ Lào nào nghĩa là «an toàn»?
- ປະມານເກົ້າໂມງເຄິ່ງ
- (ມື້)ວັນອັງຄານ
- ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ
- ປອດພັຍ
Đáp án: ປອດພັຍ — an toàn