Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 1. Khung 255–259: Mua gà, câu cá, đi máy bay, chỗ để máy chữ — 8 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ນ້ອງຊາຍ — em trai
- ຕິກ — câu cá
- ໄປນຳຍົນ — đi bằng máy bay
- ເທິງໂຕະ — trên bàn
- ທາງ — đường, con đường
- ທັງເກົ້າ(ໂຕ) — cả chín (con)
- ປະມານເກົ້າໂມງເຄິ່ງ — khoảng chín giờ rưỡi
- ແທ້ — thật, thật sự