Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Khung 260–264: Mua vàng, thăm em, bắt ếch, rút tiền — 8 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ປາງນັ້ນ — hồi ấy, thời đó (đã lâu)
  • ຄຳບາດນຶ່ງ — một bát vàng (15 gam)
  • ຊາວບ້ານ — dân làng
  • ທະນາຄານ — ngân hàng
  • ກົບ — con ếch
  • ພູມໃຈ — tự hào
  • ຊື້ — mua
  • ຕາມຄັນນາ — dọc theo bờ ruộng