Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 3. Khung 265–269: Kéo gỗ, nói chậm, đến muộn, giá ngựa, nghiện thuốc — 10 / 34 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «đau bụng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຈັບທ້ອງ

Giải thích: ເຈັບທ້ອງ — đau bụng

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «dùng, sử dụng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໃຊ້

Giải thích: ໃຊ້ — dùng, sử dụng

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «đắt kinh khủng, cực kỳ đắt»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ

Giải thích: ແພງເອົາແທ້ເອົາວ່າ — đắt kinh khủng, cực kỳ đắt

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «nôn, ói»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອາຈຽນ

Giải thích: ອາຈຽນ — nôn, ói

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແງ້ນ

Giải thích: ແງ້ນ — thèm, lên cơn vì thiếu (thuốc)

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «Botene (tên một làng)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບໍ່ແຕນ

Giải thích: ບໍ່ແຕນ — Botene (tên một làng)

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «dân làng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊາວບ້ານ

Giải thích: ຊາວບ້ານ — dân làng

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «muốn đem về giữ để ngắm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ

Giải thích: ຢາກເອົາມາໄວ້ເບິ່ງ — muốn đem về giữ để ngắm

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «có thể, có lẽ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອາດຈະ

Giải thích: ອາດຈະ — có thể, có lẽ

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «kịp giờ, đúng giờ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທັນໂມງ

Giải thích: ທັນໂມງ — kịp giờ, đúng giờ