Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 10 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «buông xuôi, bỏ mặc»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປະປ່ອຍໄປ

Giải thích: ປະປ່ອຍໄປ — buông xuôi, bỏ mặc

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «ít khi, hầu như không»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບໍ່ຄ່ອຍ

Giải thích: ບໍ່ຄ່ອຍ — ít khi, hầu như không

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «trông có vẻ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເປັນຕາ

Giải thích: ເປັນຕາ — trông có vẻ

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «mát mẻ dễ chịu»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊຸ່ມເຢັນດີ

Giải thích: ຊຸ່ມເຢັນດີ — mát mẻ dễ chịu

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «buồn phiền, chán nản»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອຸກໃຈ

Giải thích: ອຸກໃຈ — buồn phiền, chán nản

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «ẩm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊຸ່ມ

Giải thích: ຊຸ່ມ — ẩm

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «người bản xứ, dân địa phương»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄົນພື້ນເມືອງ

Giải thích: ຄົນພື້ນເມືອງ — người bản xứ, dân địa phương

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «lúc này»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຍາມນີ້

Giải thích: ຍາມນີ້ — lúc này

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «ông, bà, ngài (kính trọng)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທ່ານ

Giải thích: ທ່ານ — ông, bà, ngài (kính trọng)

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «bầu không khí»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບັນຍາກາດ

Giải thích: ບັນຍາກາດ — bầu không khí