Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 4. Khung 270–274: Bờ sông, đắp đê, việc làng nước, học nói — 8 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຢ່າງນ້ອຍເທື່ອນຶ່ງ — ít nhất một lần
  • ຕາມມີຕາມເກີດ — chuyện gì đến thì đến
  • ການຄຸຍກັນ — việc chuyện trò
  • ທ່ານ — ông, bà, ngài (kính trọng)
  • ຊຸ່ມເຢັນດີ — mát mẻ dễ chịu
  • ເວົ້ານຳເພິ່ນອີກ — nói lại theo ông ấy thêm lần nữa
  • ຄົນພື້ນເມືອງ — người bản xứ, dân địa phương
  • ແມ່ນ້ຳ — sông