Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «cạy cửa, đột nhập»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ງັດແງະ

Giải thích: ງັດແງະ — cạy cửa, đột nhập

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «lo lắng, buồn phiền»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທຸກໃຈ

Giải thích: ທຸກໃຈ — lo lắng, buồn phiền

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «dễ ốm đau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມັກເຈັບເປັນ

Giải thích: ມັກເຈັບເປັນ — dễ ốm đau

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «đồ dùng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຄື່ອງໃຊ້

Giải thích: ເຄື່ອງໃຊ້ — đồ dùng

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «chặt củi»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕັດຟືນ

Giải thích: ຕັດຟືນ — chặt củi

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «phải đến mai kia (câu đáp tỏ ý ngày mai còn xa)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ

Giải thích: ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ — phải đến mai kia (câu đáp tỏ ý ngày mai còn xa)

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «khi, hễ khi nào»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເມື່ອ

Giải thích: ເມື່ອ — khi, hễ khi nào

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «nước mắm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນ້ຳປາ

Giải thích: ນ້ຳປາ — nước mắm

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «đôi khi, có lúc»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລາງເທື່ອ

Giải thích: ລາງເທື່ອ — đôi khi, có lúc

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «Tôi mua về đã đắt rồi.»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊື້ມາແພງແລ້ວ

Giải thích: ຊື້ມາແພງແລ້ວ — Tôi mua về đã đắt rồi.