Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm — 12 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «quang, sáng»?

    1. ລັກເລັກລັກນ້ອຍ
    2. ເກົ້າໂຕຕໍ່ເຈັດພັນ
    3. ກັບ
    4. ແຈ້ງ

    Đáp án: ແຈ້ງ — quang, sáng

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «nghìn»?

    1. ພັນ
    2. ນ້ຳຕານ
    3. ອູດເອົ້າ
    4. ລັກເອົາ

    Đáp án: ພັນ — nghìn

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «khi, hễ khi nào»?

    1. ເມື່ອ
    2. ພິກໄທ
    3. ປິກນິກ
    4. ພັນ

    Đáp án: ເມື່ອ — khi, hễ khi nào

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «phải đến mai kia (câu đáp tỏ ý ngày mai còn xa)»?

    1. ເຄິ່ງກີໂລ
    2. ຊາວຕ່າງດ້າວ
    3. ແມ່ຕູ້
    4. ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ

    Đáp án: ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ — phải đến mai kia (câu đáp tỏ ý ngày mai còn xa)

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «mùa khô»?

    1. ປິກນິກ
    2. ຍາມແລ້ງ
    3. ຕັດຟືນ
    4. ຕ່າງໆ

    Đáp án: ຍາມແລ້ງ — mùa khô

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «nửa ký»?

    1. ນ້ຳປາ
    2. ພິກໄທ
    3. ທຸກໃຈ
    4. ເຄິ່ງກີໂລ

    Đáp án: ເຄິ່ງກີໂລ — nửa ký

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «dễ ốm đau»?

    1. ມັກເຈັບເປັນ
    2. ພັນ
    3. ເກົ້າໂຕຕໍ່ເຈັດພັນ
    4. ກັບ

    Đáp án: ມັກເຈັບເປັນ — dễ ốm đau

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «đường (ăn)»?

    1. ນ້ຳຕານ
    2. ບໍ່ຢູ່ດີ
    3. ນ້ຳປາ
    4. ຊື້ມາແພງແລ້ວ

    Đáp án: ນ້ຳຕານ — đường (ăn)

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «bận (làm việc gì)»?

    1. ແຈ້ງ
    2. ຕັດຟືນ
    3. ຄາ
    4. ອູດເອົ້າ

    Đáp án: ຄາ — bận (làm việc gì)

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «ăn cắp vặt»?

    1. ແຈ້ງ
    2. ເຄິ່ງກີໂລ
    3. ລັກເລັກລັກນ້ອຍ
    4. ມາຄືແພງແທ້

    Đáp án: ລັກເລັກລັກນ້ອຍ — ăn cắp vặt

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «mỗi con (con vật)»?

    1. ລັກເອົາ
    2. ຍາມແລ້ງ
    3. ໂຕລະ
    4. ເຄື່ອງໃຊ້

    Đáp án: ໂຕລະ — mỗi con (con vật)

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «các thứ, khác nhau»?

    1. ເກົ້າໂຕຕໍ່ເຈັດພັນ
    2. ຕ່າງໆ
    3. ລັກເອົາ
    4. ມື້ອື່ນພຸ້ນແລ້ວ

    Đáp án: ຕ່າງໆ — các thứ, khác nhau