Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5. Khung 305–309: Đi dã ngoại, mặc cả mua gà, đi chợ, mùa khô, kẻ trộm — 8 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ລັກເອົາ — lấy trộm
  • ຢາກໄປຢູ່ — muốn đi chứ (câu đáp còn lưỡng lự, không phải không muốn)
  • ລາງເທື່ອ — đôi khi, có lúc
  • ຕັດຟືນ — chặt củi
  • ມາຄືແພງແທ້ — Sao mà đắt thế!
  • ຍາມແລ້ງ — mùa khô
  • ບໍ່ຢູ່ດີ — không khoẻ
  • ແຈ້ງ — quang, sáng