Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 6. Khung 310–314: Khiêu vũ, cô vũ công, đường tắt hay đường vòng, đi rừng, hóng mát — 10 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «không ít, nhiều»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບໍ່ນ້ອຍເລີຍ

Giải thích: ບໍ່ນ້ອຍເລີຍ — không ít, nhiều

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «về sau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພາຍລຸນມາ

Giải thích: ພາຍລຸນມາ — về sau

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «cả … lẫn …»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກໍ...ກໍ

Giải thích: ກໍ...ກໍ — cả … lẫn …

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «chạy nhanh»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແລ່ນໄວ

Giải thích: ແລ່ນໄວ — chạy nhanh

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «ai nấy đều (từng người)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕ່າງກໍ

Giải thích: ຕ່າງກໍ — ai nấy đều (từng người)

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «việc đi đường, chuyến đi»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ການເດີນທາງ

Giải thích: ການເດີນທາງ — việc đi đường, chuyến đi

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «thích múa thích hát»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມັກຟ້ອນມັກລຳ

Giải thích: ມັກຟ້ອນມັກລຳ — thích múa thích hát

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «từ hồi (cô) còn nhỏ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ

Giải thích: ແຕ່ຄາວຍັງນ້ອຍ — từ hồi (cô) còn nhỏ

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «vất vả, khó khăn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລຳບາກ

Giải thích: ລຳບາກ — vất vả, khó khăn

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «dưới»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກ້ອງ

Giải thích: ກ້ອງ — dưới