Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Khung 315–319: Hay quên, làm công đức, vũ khí, đi chơi Viêng Chăn, địa vị và tiền bạc — 10 / 57 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «định, có ý định»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕັ້ງໃຈ

Giải thích: ຕັ້ງໃຈ — định, có ý định

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «vì»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຍ້ອນວ່າ

Giải thích: ຍ້ອນວ່າ — vì

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «gặp được, tìm thấy»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໄດ້ພົບພໍ້

Giải thích: ໄດ້ພົບພໍ້ — gặp được, tìm thấy

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «trả (tiền)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຈ່າຍ

Giải thích: ຈ່າຍ — trả (tiền)

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «đang có (sẵn)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມີຢູ່

Giải thích: ມີຢູ່ — đang có (sẵn)

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «tuổi»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອາຍຸ

Giải thích: ອາຍຸ — tuổi

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «một số loại»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບາງຊະນິດ

Giải thích: ບາງຊະນິດ — một số loại

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «đã hơi cũ quá»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢາກເກົ່າເກີນໄປ

Giải thích: ຢາກເກົ່າເກີນໄປ — đã hơi cũ quá

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «hài lòng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພໍໃຈ

Giải thích: ພໍໃຈ — hài lòng

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «dịp, cơ hội»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂອກາດ

Giải thích: ໂອກາດ — dịp, cơ hội