Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Khung 315–319: Hay quên, làm công đức, vũ khí, đi chơi Viêng Chăn, địa vị và tiền bạc — 8 / 57 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ມີຢູ່ — đang có (sẵn)
  • ຈ່າຍ — trả (tiền)
  • ຄ່າ — tiền (giá, phí)
  • ມື້ແລງວານນີ້ — chiều hôm qua
  • ...ແດ່ — hơi …, có phần …
  • ຍ້ອນວ່າ — vì
  • ໃນອະນາຄົດ — trong tương lai
  • ທຸກຈົນ — nghèo khổ