Đang ôn: Bài 8. Khung 320–324: Lỡ hẹn, cưới vợ nước ngoài, nòng súng cong, đến trước đến sau, giữ im lặng — 10 / 61 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ນິຍົມ — chọn nghĩa — thăng cấp lấy vợ người muốn nghe mến, ưa thích mấy giờ
ຄົນທີ່ຢາກຟັງ — chọn nghĩa — thăng cấp lấy vợ người muốn nghe mến, ưa thích mấy giờ
ຈັກໂມງ — chọn nghĩa — thăng cấp lấy vợ người muốn nghe mến, ưa thích mấy giờ
ເອົາເມັຽ — chọn nghĩa — thăng cấp lấy vợ người muốn nghe mến, ưa thích mấy giờ
ເລື່ອນຊັ້ນ — chọn nghĩa — thăng cấp lấy vợ người muốn nghe mến, ưa thích mấy giờ
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ມັນ — chọn nghĩa — im lặng nó (ở đây chỉ giờ giấc) người yêu (bạn trai, bạn gái) nói rằng ở chỗ khác
ເວົ້າວ່າ — chọn nghĩa — im lặng nó (ở đây chỉ giờ giấc) người yêu (bạn trai, bạn gái) nói rằng ở chỗ khác
ຊູ້ — chọn nghĩa — im lặng nó (ở đây chỉ giờ giấc) người yêu (bạn trai, bạn gái) nói rằng ở chỗ khác
ຢູ່ທາງອື່ນ — chọn nghĩa — im lặng nó (ở đây chỉ giờ giấc) người yêu (bạn trai, bạn gái) nói rằng ở chỗ khác
ມິດ — chọn nghĩa — im lặng nó (ở đây chỉ giờ giấc) người yêu (bạn trai, bạn gái) nói rằng ở chỗ khác
Kiểm tra Làm lại