Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 9. Khung 343–347: Quy tắc, mùa xuân, học trước yêu sau, đi Pắc Xế, sinh lão bệnh tử — 8 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ກົດຣະບຽບ — quy tắc, nguyên tắc
  • ໂດຍບໍ່ມີ.... — mà không có …
  • ການເຈັບ — bệnh tật
  • ຄືກັນ — cũng
  • ວາງ... ໄວ້ — đặt ra, lập ra
  • ຄຳເຕືອນ — lời cảnh báo, lời khuyên
  • ປະຕິບັດຕາມ — làm theo
  • ຣະດູໃບໄມ້ປົ່ງ — mùa xuân