Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 10. Khung 348–352: Ăn lạp, nghe lời cha mẹ, đo đất, đội cứu hoả, làng không có bác sĩ — 12 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «lạp (món thịt băm trộn rau thơm của Lào)»?
- ໂຊກດີ
- ປົວ
- ລາບ
- ຄືກັນ
Đáp án: ລາບ — lạp (món thịt băm trộn rau thơm của Lào)
Chữ Lào nào nghĩa là «mất thời gian»?
- ໃຊ້ເວລາ
- ນາຍແພດ
- ຢາ
- ປາກົດ
Đáp án: ໃຊ້ເວລາ — mất thời gian
Chữ Lào nào nghĩa là «đất đai»?
- ການປັບປຸງ
- ທີ່ດິນ
- ຕົນເອງ
- ປົວ
Đáp án: ທີ່ດິນ — đất đai
Chữ Lào nào nghĩa là «lời khuyên răn»?
- ພາກັນໄປ
- ປ່ານ
- ມື້ເຊົ້ານີ້
- ຄຳຕັກເຕືອນ
Đáp án: ຄຳຕັກເຕືອນ — lời khuyên răn
Chữ Lào nào nghĩa là «khi xảy ra cháy»?
- ໂຊກດີ
- ເມື່ອເກີດໄຟ
- ໄວທັນໃຈ
- ຮອດ
Đáp án: ເມື່ອເກີດໄຟ — khi xảy ra cháy
Chữ Lào nào nghĩa là «nương tựa, dựa vào»?
- ເກືອບເຄິ່ງມື້
- ຈົນ
- ຕົນເອງ
- ເພິ່ງພາ
Đáp án: ເພິ່ງພາ — nương tựa, dựa vào
Chữ Lào nào nghĩa là «mà (từ nối, đại từ quan hệ)»?
- ທີ່
- ເກືອບເຄິ່ງມື້
- ປ່ານ
- ໄວທັນໃຈ
Đáp án: ທີ່ — mà (từ nối, đại từ quan hệ)
Chữ Lào nào nghĩa là «về mặt này»?
- ທາງດ້ານນີ້
- ເທື່ອໃດ...
- ຮອດ
- ປົວ
Đáp án: ທາງດ້ານນີ້ — về mặt này
Chữ Lào nào nghĩa là «đo đạc»?
- ປູກ
- ທີ່
- ວັດແທກ
- ຄືກັນ
Đáp án: ວັດແທກ — đo đạc
Chữ Lào nào nghĩa là «nhanh như mong muốn»?
- ຢາ
- ປູກ
- ໄວທັນໃຈ
- ພາກັນໄປ
Đáp án: ໄວທັນໃຈ — nhanh như mong muốn
Chữ Lào nào nghĩa là «cũng»?
- ຄືກັນ
- ທາງດ້ານນີ້
- ພິຈາຣະນາ
- ພາກັນໄປ
Đáp án: ຄືກັນ — cũng
Chữ Lào nào nghĩa là «mà (từ nối)»?
- ຊຶ່ງ
- ໃຊ້ເວລາ
- ແນະນຳ
- ເມື່ອເກີດໄຟ
Đáp án: ຊຶ່ງ — mà (từ nối)