Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «công việc, việc»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທຸຣະ

Giải thích: ທຸຣະ — công việc, việc

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «vi phạm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລ່ວງລະເມີດ

Giải thích: ລ່ວງລະເມີດ — vi phạm

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «đóng cửa sổ, cửa nhà»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອັດປະຕ່າງປະຕູບ້ານ

Giải thích: ອັດປະຕ່າງປະຕູບ້ານ — đóng cửa sổ, cửa nhà

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «từ sáng sớm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຕ່ເຊົ້າ

Giải thích: ແຕ່ເຊົ້າ — từ sáng sớm

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «việc nói (ການ + động từ = danh từ)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ການເວົ້າ

Giải thích: ການເວົ້າ — việc nói (ການ + động từ = danh từ)

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «cho đến giờ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຈົນຮອດປານນີ້

Giải thích: ຈົນຮອດປານນີ້ — cho đến giờ

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «đoán, dự đoán»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄາດ

Giải thích: ຄາດ — đoán, dự đoán

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «quy định, nội quy»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກົດຣະບຽບ

Giải thích: ກົດຣະບຽບ — quy định, nội quy

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «là chuyện thường»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເປັນທັມມະດາ

Giải thích: ເປັນທັມມະດາ — là chuyện thường

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «kẻ cướp, kẻ trộm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂຈນ

Giải thích: ໂຈນ — kẻ cướp, kẻ trộm