Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 11. Khung 353–357: Nói và làm, đứa trẻ đi lạc, việc gấp, vi phạm quy định, kẻ cướp — 8 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຮູ້ເມື່ອ (ວ່າ) — hay biết (rằng)
  • ແຕ່ເຊົ້າ — từ sáng sớm
  • ໄດ້ຮັບໂທດ — bị phạt
  • ລ່ຳໄລນຳ — để tâm đến
  • ຄາດ — đoán, dự đoán
  • ຄົງ — chắc là
  • ທຸຣະ — công việc, việc
  • ລະ — đây (tiểu từ nhấn mạnh)