Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 10 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «giải thích»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອະທິບາຍ

Giải thích: ອະທິບາຍ — giải thích

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «đất nước, quốc gia»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປະເທດຊາດ

Giải thích: ປະເທດຊາດ — đất nước, quốc gia

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «không (ngồi không, nhàn rỗi)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລ້າໆ

Giải thích: ລ້າໆ — không (ngồi không, nhàn rỗi)

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «sự hợp tác, chung sức»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

Giải thích: ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື — sự hợp tác, chung sức

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «luôn luôn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢູ່ເລື້ອຍໆ

Giải thích: ຢູ່ເລື້ອຍໆ — luôn luôn

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «tất cả những …»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບັນດາ....ທັງມວນ

Giải thích: ບັນດາ....ທັງມວນ — tất cả những …

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «không biết phải làm sao»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ

Giải thích: ບໍ່ຮູ້ວ່າຈະເຮັດຢ່າງໃດດີ — không biết phải làm sao

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «chịu nghe»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຍອມຟັງ

Giải thích: ຍອມຟັງ — chịu nghe

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «hơn một tiếng đồng hồ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ

Giải thích: ຕັ້ງຊົ່ວໂມງປາຍ — hơn một tiếng đồng hồ

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «tìm việc làm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊອກວຽກເຮັດ

Giải thích: ຊອກວຽກເຮັດ — tìm việc làm