Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 12. Khung 358–361: Chung sức, đánh mất tiền, nghề giúp việc, kẻ phản quốc — 8 / 26 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເຮັດ...ເຮັ່ຽ — làm mất, đánh mất
  • ອາຊີບ — nghề nghiệp
  • ທຳລາຍ — phá hoại
  • ທ່ຽວຊອກ — đi tìm
  • ນັ່ງ — ngồi
  • ລ້າໆ — không (ngồi không, nhàn rỗi)
  • ວຽກຕ່ຳ — việc thấp kém
  • ພໍ້ — tìm thấy, gặp