Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Gia đình — 4 / 4 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ພໍ່

    1. gia đình
    2. mẹ
    3. con
    4. bố; cha

    Đáp án: ພໍ່ — bố; cha

  2. Từ này nghĩa là gì? ແມ່

    1. bố; cha
    2. mẹ
    3. con
    4. gia đình

    Đáp án: ແມ່ — mẹ

  3. Từ này nghĩa là gì? ລູກ

    1. gia đình
    2. bố; cha
    3. mẹ
    4. con

    Đáp án: ລູກ — con

  4. Từ này nghĩa là gì? ຄອບຄົວ

    1. bố; cha
    2. mẹ
    3. con
    4. gia đình

    Đáp án: ຄອບຄົວ — gia đình