Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 13. Khung 397–400: Phòng chống sốt rét, chào cờ, hoàng thân, đứt tay — 8 / 28 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ພາກັນ — cùng nhau (làm việc gì)
  • ປະຊາຊົນ — người dân, dân chúng
  • ມີດແຖ — dao cạo
  • ພ້ອມທັງ — đồng thời, cùng với
  • ເດີ່ນເຮືອບິນວັດໄຕ — sân bay ວັດໄຕ (tên sân bay)
  • ຕັ້ງຢູ່ — đặt ở, nằm ở
  • ທຸງຊາດ — quốc kỳ
  • ຮັກສາ — chữa (bệnh)