Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 14. Khung 401–405: Đòi tiền cá, ban nhạc, tình hình chính trị, trai tráng, hội đồng thương mại — 8 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ກຳລັງເປັນ — đang trở thành
  • ສະຖານະການທາງການເມືອງ — tình hình chính trị
  • ຕົ້ນອາທິດນີ້ — đầu tuần này
  • ນາງຄຳພາ — cô ຄຳພາ (tên người)
  • ໄປຖາມເອົາ — đến hỏi lấy, đi đòi (sách ghi: dùng ຖາມ «hỏi» chứ không dùng ຂໍ «xin» vì đây là đòi món tiền người ta còn nợ)
  • ຮ້າຍແຮງ — nghiêm trọng
  • ສາຍຟ້າ — ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
  • ວົງດົນຕີ — ban nhạc