Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm — 17 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. lễ buộc chỉ cổ tay

    Xem chữ Lào

    ການມັດແຂນ

  2. thuận tiện, dễ dàng

    Xem chữ Lào

    ສະດວກດີ

  3. người Lào

    Xem chữ Lào

    ຊາວລາວ

  4. lượt về, chiều về

    Xem chữ Lào

    ຂາມາ

  5. khoảng hai đêm

    Xem chữ Lào

    ຈັກສອງຄືນ

  6. thưa, đáp lời (khi được gọi)

    Xem chữ Lào

    ຂານ

  7. gọi

    Xem chữ Lào

    ເອີ້ນ

  8. phong tục, truyền thống

    Xem chữ Lào

    ປະເພນີ

  9. thật

    Xem chữ Lào

    ແທ້

  10. thăm

    Xem chữ Lào

    ຢາມ

  11. việc đi lại

    Xem chữ Lào

    ການໄປມາ

  12. nhờ (giúp)

    Xem chữ Lào

    ວານ

  13. hai mươi tám

    Xem chữ Lào

    ຊາວແປດ

  14. cân nhắc, xem xét

    Xem chữ Lào

    ພິຈາຣະນາ

  15. lượt đi, chiều đi

    Xem chữ Lào

    ຂາໄປ

  16. ghé lại, dừng chân ở

    Xem chữ Lào

    ແວ່

  17. thành viên, hội viên

    Xem chữ Lào

    ສະມາຊິກ