Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm — 8 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ສະມາຊິກ — thành viên, hội viên
  • ຂານ — thưa, đáp lời (khi được gọi)
  • ຊາວລາວ — người Lào
  • ຂາໄປ — lượt đi, chiều đi
  • ສະດວກດີ — thuận tiện, dễ dàng
  • ແທ້ — thật
  • ການໄປມາ — việc đi lại
  • ແວ່ — ghé lại, dừng chân ở