Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm — 10 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ວານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nhờ (giúp)

Giải thích: ວານ — nhờ (giúp)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ສະດວກດີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thuận tiện, dễ dàng

Giải thích: ສະດວກດີ — thuận tiện, dễ dàng

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ເອີ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gọi

Giải thích: ເອີ້ນ — gọi

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ພິຈາຣະນາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cân nhắc, xem xét

Giải thích: ພິຈາຣະນາ — cân nhắc, xem xét

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຂາມາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lượt về, chiều về

Giải thích: ຂາມາ — lượt về, chiều về

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ປະເພນີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phong tục, truyền thống

Giải thích: ປະເພນີ — phong tục, truyền thống

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຂາໄປ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lượt đi, chiều đi

Giải thích: ຂາໄປ — lượt đi, chiều đi

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຊາວແປດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hai mươi tám

Giải thích: ຊາວແປດ — hai mươi tám

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຢາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thăm

Giải thích: ຢາມ — thăm

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຈັກສອງຄືນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khoảng hai đêm

Giải thích: ຈັກສອງຄືນ — khoảng hai đêm