Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm — 12 / 17 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ການມັດແຂນ
- gọi
- lễ buộc chỉ cổ tay
- thưa, đáp lời (khi được gọi)
- ghé lại, dừng chân ở
Đáp án: ການມັດແຂນ — lễ buộc chỉ cổ tay
Từ này nghĩa là gì? ສະດວກດີ
- người Lào
- việc đi lại
- thật
- thuận tiện, dễ dàng
Đáp án: ສະດວກດີ — thuận tiện, dễ dàng
Từ này nghĩa là gì? ສະມາຊິກ
- thành viên, hội viên
- thăm
- việc đi lại
- nhờ (giúp)
Đáp án: ສະມາຊິກ — thành viên, hội viên
Từ này nghĩa là gì? ການໄປມາ
- nhờ (giúp)
- việc đi lại
- phong tục, truyền thống
- lượt về, chiều về
Đáp án: ການໄປມາ — việc đi lại
Từ này nghĩa là gì? ຂາໄປ
- lượt đi, chiều đi
- thăm
- ghé lại, dừng chân ở
- cân nhắc, xem xét
Đáp án: ຂາໄປ — lượt đi, chiều đi
Từ này nghĩa là gì? ຂານ
- gọi
- người Lào
- thưa, đáp lời (khi được gọi)
- ghé lại, dừng chân ở
Đáp án: ຂານ — thưa, đáp lời (khi được gọi)
Từ này nghĩa là gì? ຊາວລາວ
- lễ buộc chỉ cổ tay
- việc đi lại
- người Lào
- cân nhắc, xem xét
Đáp án: ຊາວລາວ — người Lào
Từ này nghĩa là gì? ຊາວແປດ
- hai mươi tám
- phong tục, truyền thống
- thành viên, hội viên
- người Lào
Đáp án: ຊາວແປດ — hai mươi tám
Từ này nghĩa là gì? ປະເພນີ
- thật
- nhờ (giúp)
- cân nhắc, xem xét
- phong tục, truyền thống
Đáp án: ປະເພນີ — phong tục, truyền thống
Từ này nghĩa là gì? ວານ
- gọi
- cân nhắc, xem xét
- hai mươi tám
- nhờ (giúp)
Đáp án: ວານ — nhờ (giúp)
Từ này nghĩa là gì? ຈັກສອງຄືນ
- khoảng hai đêm
- thăm
- nhờ (giúp)
- cân nhắc, xem xét
Đáp án: ຈັກສອງຄືນ — khoảng hai đêm
Từ này nghĩa là gì? ພິຈາຣະນາ
- việc đi lại
- phong tục, truyền thống
- cân nhắc, xem xét
- ghé lại, dừng chân ở
Đáp án: ພິຈາຣະນາ — cân nhắc, xem xét