Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 19 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. tàu hoả

    Xem chữ Lào

    ຣົດໄຟ

  2. đẩy về nhà

    Xem chữ Lào

    ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ

  3. nghỉ phép

    Xem chữ Lào

    ລາພັກ

  4. sông Nậm Ngừm

    Xem chữ Lào

    ນ້ຳງື່ມ

  5. sự cho phép

    Xem chữ Lào

    ອະນຸຍາດ

  6. sinh con

    Xem chữ Lào

    ອອກລູກ

  7. nhà ga, trạm

    Xem chữ Lào

    ສະຖານີ

  8. thế là, vì vậy

    Xem chữ Lào

    ກໍເລີຍ

  9. ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)

    Xem chữ Lào

    ຢູ່ກຳ

  10. sông Nậm Ca Đinh

    Xem chữ Lào

    ນ້ຳກະດິງ

  11. sông Mê Kông

    Xem chữ Lào

    ແມ່ນ້ຳຂອງ

  12. hiện nay

    Xem chữ Lào

    ປັດຈຸບັນ

  13. không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)

    Xem chữ Lào

    ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້

  14. uổng phí, vô ích

    Xem chữ Lào

    ລ້າໆ

  15. chi lưu, nhánh sông

    Xem chữ Lào

    ສາຂາ

  16. hầu như không có

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ຄ່ອຍມີ

  17. lông thú

    Xem chữ Lào

    ຂົນສັດ

  18. quần áo

    Xem chữ Lào

    ເຄື່ອງນຸ່ງ

  19. đẩy

    Xem chữ Lào

    ຍູ້