Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 10 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «sinh con»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອອກລູກ

Giải thích: ອອກລູກ — sinh con

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «đẩy»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຍູ້

Giải thích: ຍູ້ — đẩy

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «uổng phí, vô ích»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລ້າໆ

Giải thích: ລ້າໆ — uổng phí, vô ích

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «nhà ga, trạm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສະຖານີ

Giải thích: ສະຖານີ — nhà ga, trạm

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «tàu hoả»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຣົດໄຟ

Giải thích: ຣົດໄຟ — tàu hoả

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້

Giải thích: ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້ — không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢູ່ກຳ

Giải thích: ຢູ່ກຳ — ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «sự cho phép»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອະນຸຍາດ

Giải thích: ອະນຸຍາດ — sự cho phép

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «quần áo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຄື່ອງນຸ່ງ

Giải thích: ເຄື່ອງນຸ່ງ — quần áo

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «sông Nậm Ngừm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນ້ຳງື່ມ

Giải thích: ນ້ຳງື່ມ — sông Nậm Ngừm