Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 5 câu trong 5 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc nghĩa tiếng Việt, gõ lại cả câu bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy bỏ qua dấu câu và khoảng trắng; chỉ khác cách viết chữ ghép thì báo «gần đúng». Cổng không lưu gì bạn gõ.

  1. Xem câu đúng

    ໃນປັດຈຸບັນຢູ່ໃນປະເທດນີ້ຍັງບໍ່ມີຣົດໄຟດັ່ງນັ້ນຈຶ່ງຍັງບໍ່ມີສະຖານີຣົດໄຟ.

  2. Xem câu đúng

    ນ້ຳງື່ມແລະນ້ຳກະດິງເປັນສາຂາຂອງແມ່ນ້ຳຂອງ.

  3. Xem câu đúng

    ເຄື່ອງນຸ່ງຂົນສັດແພງລ້າໆຢູ່ເມືອງລາວບໍ່ຄ່ອຍມີຄົນໃຊ້ກັນເທົ່າໃດ.

  4. Xem câu đúng

    ເພິ່ນຂືນໃຈລາວບໍ່ໄດ້ກໍເລີຍໄປຊ່ອຍລາວຍູ້ຣົດມາໄວ້ບ້ານ.

  5. Xem câu đúng

    ນາງດວງແກ້ວຂໍອະນຸຍາດລາພັກນຶ່ງເດືອນເພື່ອໄປອອກລູກແລະຢູ່ກຳ.