Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 12 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «đẩy về nhà»?

    1. ອະນຸຍາດ
    2. ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ
    3. ຍູ້
    4. ແມ່ນ້ຳຂອງ

    Đáp án: ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ — đẩy về nhà

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)»?

    1. ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ
    2. ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້
    3. ນ້ຳກະດິງ
    4. ຣົດໄຟ

    Đáp án: ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້ — không nỡ từ chối (sợ làm phật lòng)

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «tàu hoả»?

    1. ຣົດໄຟ
    2. ແມ່ນ້ຳຂອງ
    3. ສາຂາ
    4. ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ

    Đáp án: ຣົດໄຟ — tàu hoả

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «sông Mê Kông»?

    1. ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້
    2. ກໍເລີຍ
    3. ແມ່ນ້ຳຂອງ
    4. ນ້ຳງື່ມ

    Đáp án: ແມ່ນ້ຳຂອງ — sông Mê Kông

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «hiện nay»?

    1. ປັດຈຸບັນ
    2. ຍູ້
    3. ສະຖານີ
    4. ລ້າໆ

    Đáp án: ປັດຈຸບັນ — hiện nay

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «thế là, vì vậy»?

    1. ຂົນສັດ
    2. ກໍເລີຍ
    3. ແມ່ນ້ຳຂອງ
    4. ຢູ່ກຳ

    Đáp án: ກໍເລີຍ — thế là, vì vậy

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «sự cho phép»?

    1. ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ
    2. ລ້າໆ
    3. ອະນຸຍາດ
    4. ແມ່ນ້ຳຂອງ

    Đáp án: ອະນຸຍາດ — sự cho phép

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «chi lưu, nhánh sông»?

    1. ລ້າໆ
    2. ສາຂາ
    3. ອະນຸຍາດ
    4. ອອກລູກ

    Đáp án: ສາຂາ — chi lưu, nhánh sông

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «sinh con»?

    1. ສາຂາ
    2. ແມ່ນ້ຳຂອງ
    3. ເຄື່ອງນຸ່ງ
    4. ອອກລູກ

    Đáp án: ອອກລູກ — sinh con

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «lông thú»?

    1. ປັດຈຸບັນ
    2. ຂົນສັດ
    3. ຣົດໄຟ
    4. ຢູ່ກຳ

    Đáp án: ຂົນສັດ — lông thú

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «sông Nậm Ca Đinh»?

    1. ນ້ຳງື່ມ
    2. ນ້ຳກະດິງ
    3. ສະຖານີ
    4. ຂົນສັດ

    Đáp án: ນ້ຳກະດິງ — sông Nậm Ca Đinh

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «hầu như không có»?

    1. ຂົນສັດ
    2. ລາພັກ
    3. ບໍ່ຄ່ອຍມີ
    4. ຂືນໃຈ... ບໍ່ໄດ້

    Đáp án: ບໍ່ຄ່ອຍມີ — hầu như không có