Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 16. Khung 411–415: Đẩy xe giúp, áo lông thú, sông Mê Kông, nghỉ sinh con, tàu hoả — 8 / 19 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຍູ້ມາໄວ້ບ້ານ — đẩy về nhà
- ອະນຸຍາດ — sự cho phép
- ປັດຈຸບັນ — hiện nay
- ບໍ່ຄ່ອຍມີ — hầu như không có
- ຢູ່ກຳ — ở cữ (nghỉ ngơi sau khi sinh)
- ຣົດໄຟ — tàu hoả
- ອອກລູກ — sinh con
- ນ້ຳກະດິງ — sông Nậm Ca Đinh