Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 18. Khung 421–425: Món láp, toà xử án, lời bào chữa, bán hạ giá, người Khom — 8 / 31 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເທົ່ານັ້ນ — mà thôi, chỉ
  • ດິນແດນ — lãnh thổ, vùng đất
  • ໃນປັດຈຸບັນ — hiện nay
  • ຍັງ... ນຳອີກ — còn … nữa
  • ເສັຽປຽບ — chịu thiệt thòi
  • ສັດຕູ — kẻ thù
  • ກຳລັງໃຈ — sự động viên, tinh thần
  • ນອກຈາກນັ້ນ — ngoài ra