Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 20. Khung 431–435: Ngân hàng, ngừng bắn, nắng gắt, hổ ăn bê, con lười học — 8 / 30 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ... ເບິ່ງດຸ — … thử xem
  • ສົ່ງ — gửi, cử
  • ຄືຊິຍັງບໍ່ທັນໄດ້ໄປ — có lẽ vẫn chưa đi
  • ຄັນຊັ້ນ — nếu vậy, vậy thì
  • ແນະນຳ — khuyên, gợi ý
  • ທຳລາຍ — phá huỷ, làm hỏng
  • ມື້ວັນເສົາ — ngày thứ bảy
  • ຢ່າງໃດ — thế nào