Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 10 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «cãi nhau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຜິດຖຽງກັນ

Giải thích: ຜິດຖຽງກັນ — cãi nhau

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «về mặt, trong lĩnh vực …»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທາງດ້ານ

Giải thích: ທາງດ້ານ — về mặt, trong lĩnh vực …

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «đồ dùng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຄື່ອງໃຊ້

Giải thích: ເຄື່ອງໃຊ້ — đồ dùng

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «của mình»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂອງຕົນ

Giải thích: ຂອງຕົນ — của mình

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «quán ăn, nhà hàng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮ້ານອາຫານ

Giải thích: ຮ້ານອາຫານ — quán ăn, nhà hàng

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «vi phạm quy định»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຜິດຣະບຽບ

Giải thích: ຜິດຣະບຽບ — vi phạm quy định

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «chủ (của đồ vật)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຈົ້າຂອງ

Giải thích: ເຈົ້າຂອງ — chủ (của đồ vật)

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «chịu trách nhiệm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮັບຜິດຊອບ

Giải thích: ຮັບຜິດຊອບ — chịu trách nhiệm

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «chóng mặt, say»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມຶນເມົາ

Giải thích: ມຶນເມົາ — chóng mặt, say

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «(họ) cùng nhau, đều»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພາກັນ

Giải thích: ພາກັນ — (họ) cùng nhau, đều