Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 21. Khung 467–471: Đánh giày, cãi nhau, say rượu lái xe, mượn đồ, vấn đề chủng tộc — 8 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ກຸ່ມ — nhóm
- ຊັກຊ້າ — chậm trễ
- ຮັກສາ — trông giữ
- ພາກັນ — (họ) cùng nhau, đều
- ຂອງຕົນ — của mình
- ຖືກຫາ — được tìm kiếm
- ຕ່າງ — khác nhau, các
- ມຶນເມົາ — chóng mặt, say