Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 10 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «báo cáo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລາຍງານ

Giải thích: ລາຍງານ — báo cáo

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «suốt sáu tháng tròn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ

Giải thích: ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ — suốt sáu tháng tròn

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «cho … biết»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໃຫ້... ຊາບ

Giải thích: ໃຫ້... ຊາບ — cho … biết

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «máy ảnh»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກ້ອງຖ່າຍຮູບ

Giải thích: ກ້ອງຖ່າຍຮູບ — máy ảnh

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «đất nước, tổ quốc»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປະເທດຊາດ

Giải thích: ປະເທດຊາດ — đất nước, tổ quốc

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «chống lại, kháng cự»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕໍ່ຕ້ານ

Giải thích: ຕໍ່ຕ້ານ — chống lại, kháng cự

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «tiếp theo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕໍ່ໄປ

Giải thích: ຕໍ່ໄປ — tiếp theo

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «quan tâm đến»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສົນໃຈ

Giải thích: ສົນໃຈ — quan tâm đến

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «quân thù, kẻ địch»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂ້າເສິກ

Giải thích: ຂ້າເສິກ — quân thù, kẻ địch

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «xin mời!»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຊີນ

Giải thích: ເຊີນ — xin mời!