Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 12 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «Cục Thông tin liên lạc (binh chủng thông tin)»?
- ເຂົ້າຮັບໃຊ້
- ຖືກຂູ່ເຂັນ
- ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ
- ກົມສື່ສານ
Đáp án: ກົມສື່ສານ — Cục Thông tin liên lạc (binh chủng thông tin)
Chữ Lào nào nghĩa là «hỏi thông tin chi tiết»?
- ຕໍ່ຕ້ານ
- ໃຫ້... ຊາບ
- ພາວະຄັບຂັນ
- ຂໍຊາບລາຍລະອຽດ
Đáp án: ຂໍຊາບລາຍລະອຽດ — hỏi thông tin chi tiết
Chữ Lào nào nghĩa là «phòng phụ trách huấn luyện»?
- ຕໍ່ໄປ
- ສົນໃຈ
- ກຽມຕົວ
- ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ
Đáp án: ຫ້ອງກຳກັບການອົບຮົມ — phòng phụ trách huấn luyện
Chữ Lào nào nghĩa là «chờ»?
- ລໍຖ້າ
- ຂ້າເສິກ
- ເຂົ້າຮັບໃຊ້
- ຕໍ່ໄປ
Đáp án: ລໍຖ້າ — chờ
Chữ Lào nào nghĩa là «xin mời!»?
- ເຊີນ
- ສັນຕິພາບ
- ໃຫ້... ຊາບ
- ຂ້າພະເຈົ້າ
Đáp án: ເຊີນ — xin mời!
Chữ Lào nào nghĩa là «hành quân ra, di chuyển ra»?
- ເຄື່ອນ... ອອກ
- ຕໍ່ຕ້ານ
- ຖືກຂູ່ເຂັນ
- ສົນໃຈ
Đáp án: ເຄື່ອນ... ອອກ — hành quân ra, di chuyển ra
Chữ Lào nào nghĩa là «bắt đầu hành động, xuất quân»?
- ສັດຕູ
- ອອກປະຕິບັດງານ
- ຕໍ່ໄປ
- ການລຸກລານ
Đáp án: ອອກປະຕິບັດງານ — bắt đầu hành động, xuất quân
Chữ Lào nào nghĩa là «quê hương»?
- ຂັ້ນ
- ບ້ານເກີດເມືອງນອນ
- ປະກາດ
- ເຊີນ
Đáp án: ບ້ານເກີດເມືອງນອນ — quê hương
Chữ Lào nào nghĩa là «kiên cường, quyết liệt»?
- ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ
- ສັດຕູ
- ທຸກປະການ
- ຂ້ານ້ອຍ
Đáp án: ຢ່າງເຂັ້ມແຂງ — kiên cường, quyết liệt
Chữ Lào nào nghĩa là «thông báo»?
- ດັ່ງນັ້ນ
- ໄດ້ດຳເນີນມາ
- ສັ່ງໃຫ້
- ປະກາດ
Đáp án: ປະກາດ — thông báo
Chữ Lào nào nghĩa là «trong trường hợp, nếu như»?
- ຂ້າເສິກ
- ຄັນຖ້າຫາກວ່າ
- ພັນເອກກິ
- ກອງທັບແຫ່ງຊາດ
Đáp án: ຄັນຖ້າຫາກວ່າ — trong trường hợp, nếu như
Chữ Lào nào nghĩa là «đánh đuổi … ra»?
- ຂ້າພະເຈົ້າ
- ຂັບໄລ່... ອອກ
- ກອງທັບແຫ່ງຊາດ
- ບ້ານເກີດເມືອງນອນ
Đáp án: ຂັບໄລ່... ອອກ — đánh đuổi … ra