Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 23. Khung 486–490: Báo cáo công việc, lệnh hành quân, chống giặc, sửa máy ảnh, thông báo tuyển quân — 8 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ — có liên quan
  • ຂໍຖືເປັນກຽດ — xin hân hạnh
  • ຕໍ່ໄປ — tiếp theo
  • ຖືກຂູ່ເຂັນ — bị đe doạ
  • ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ — suốt sáu tháng tròn
  • ສັນຕິພາບ — hoà bình
  • ປະເທດຊາດ — đất nước, tổ quốc
  • ຕິດຕໍ່ — liên hệ (với ai)