Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 25. Khung 521–524: Rửa rau, chăn nuôi gia súc, viết tắt, nhà rộng của người giàu — 10 / 35 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «có đất dính vào»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ດິນຕິດຢູ່

Giải thích: ດິນຕິດຢູ່ — có đất dính vào

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «hạt ngô»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເມັດສາລີ

Giải thích: ເມັດສາລີ — hạt ngô

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «địa vị, thân phận»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຖານະ

Giải thích: ຖານະ — địa vị, thân phận

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «nên»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄວນ

Giải thích: ຄວນ — nên

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «trên lá rau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕາມໃບຜັກ

Giải thích: ຕາມໃບຜັກ — trên lá rau

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «ăn cỏ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກິນຫຍ້າ

Giải thích: ກິນຫຍ້າ — ăn cỏ

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «một số loài khác nữa»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ

Giải thích: ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ — một số loài khác nữa

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «cùng nhau, đều (cùng làm)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພາກັນ

Giải thích: ພາກັນ — cùng nhau, đều (cùng làm)

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «rau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຜັກ

Giải thích: ຜັກ — rau

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «trước, trước đã»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເສັຽກ່ອນ

Giải thích: ເສັຽກ່ອນ — trước, trước đã