Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại — 20 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. may mắn

    Xem chữ Lào

    ໂຊກດີ

  2. mọi bên, các bên

    Xem chữ Lào

    ທຸກຝ່າຍ

  3. từ lúc trời còn tối, từ sớm tinh mơ

    Xem chữ Lào

    ແຕ່ເດິກ

  4. phía bắc, phía trên

    Xem chữ Lào

    ເໜືອ

  5. dậy, thức dậy

    Xem chữ Lào

    ລຸກ

  6. lần này

    Xem chữ Lào

    ຄັ້ງນີ້

  7. câu cá

    Xem chữ Lào

    ຕິກເບັດ

  8. tuỳ ý, tuỳ thích

    Xem chữ Lào

    ຕາມໃຈ

  9. nếu không thì, nếu (họ) không được như thế

    Xem chữ Lào

    ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ

  10. đào … lên

    Xem chữ Lào

    ຂຸດເອົາ...ມາ

  11. mất đoàn kết, chia rẽ nhau

    Xem chữ Lào

    ແຕກສາມະຄີກັນ

  12. đi tìm

    Xem chữ Lào

    ໄປຊອກ

  13. canh măng

    Xem chữ Lào

    ແກງໜໍ່ໄມ້

  14. nước chấm cay thật ngon

    Xem chữ Lào

    ແຈ່ວແຊບໆ

  15. cũng: trong câu kết thúc bằng ຂ້ອຍກໍບໍ່ຮູ້, ກໍ mang nghĩa «cũng», tức là «tôi cũng không biết»

    Xem chữ Lào

    ກໍ

  16. vui

    Xem chữ Lào

    ມ່ວນ

  17. chỗ dã ngoại

    Xem chữ Lào

    ບ່ອນປິກນິກ

  18. buồn phiền, khổ tâm (lặp từ ở đây để lời văn thêm phong phú, có nhịp điệu)

    Xem chữ Lào

    ທຸກອົກທຸກໃຈ

  19. chúng ta hãy chúc cho…

    Xem chữ Lào

    ເຮົາຂໍໃຫ້

  20. đưa (ai) đi (đâu)

    Xem chữ Lào

    ພາ...ໄປ