Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại — 10 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «đồ xôi, hấp xôi»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໜຶ້ງເຂົ້າ
Giải thích: ໜຶ້ງເຂົ້າ — đồ xôi, hấp xôi
Câu 2
Chữ Lào nào nghĩa là «nếu không thì, nếu (họ) không được như thế»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ
Giải thích: ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ — nếu không thì, nếu (họ) không được như thế
Câu 3
Chữ Lào nào nghĩa là «chỗ dã ngoại»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ບ່ອນປິກນິກ
Giải thích: ບ່ອນປິກນິກ — chỗ dã ngoại
Câu 4
Chữ Lào nào nghĩa là «tên một làng»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເກົ້າລ້ຽວ
Giải thích: ເກົ້າລ້ຽວ — tên một làng
Câu 5
Chữ Lào nào nghĩa là «không … chút nào, chẳng … cả»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ບໍ່...ເລີຍ
Giải thích: ບໍ່...ເລີຍ — không … chút nào, chẳng … cả
Câu 6
Chữ Lào nào nghĩa là «lần này»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຄັ້ງນີ້
Giải thích: ຄັ້ງນີ້ — lần này
Câu 7
Chữ Lào nào nghĩa là «đi dã ngoại (đi ăn cơm ngoài trời)»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໄປກິນເຂົ້າປ່າ
Giải thích: ໄປກິນເຂົ້າປ່າ — đi dã ngoại (đi ăn cơm ngoài trời)
Câu 8
Chữ Lào nào nghĩa là «câu cá»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຕິກເບັດ
Giải thích: ຕິກເບັດ — câu cá
Câu 9
Chữ Lào nào nghĩa là «gia đình»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຄອບຄົວ
Giải thích: ຄອບຄົວ — gia đình
Câu 10
Chữ Lào nào nghĩa là «chồng»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຜົວ
Giải thích: ຜົວ — chồng