Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại — 10 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ແຕກສາມະຄີກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mất đoàn kết, chia rẽ nhau

Giải thích: ແຕກສາມະຄີກັນ — mất đoàn kết, chia rẽ nhau

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຕິກເບັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • câu cá

Giải thích: ຕິກເບັດ — câu cá

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ບໍ່...ເລີຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • không … chút nào, chẳng … cả

Giải thích: ບໍ່...ເລີຍ — không … chút nào, chẳng … cả

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • nếu không thì, nếu (họ) không được như thế

Giải thích: ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ — nếu không thì, nếu (họ) không được như thế

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຄັ້ງນີ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • lần này

Giải thích: ຄັ້ງນີ້ — lần này

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ທຸກອົກທຸກໃຈ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • buồn phiền, khổ tâm (lặp từ ở đây để lời văn thêm phong phú, có nhịp điệu)

Giải thích: ທຸກອົກທຸກໃຈ — buồn phiền, khổ tâm (lặp từ ở đây để lời văn thêm phong phú, có nhịp điệu)

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ໄປຊອກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đi tìm

Giải thích: ໄປຊອກ — đi tìm

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຂຸດເອົາ...ມາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đào … lên

Giải thích: ຂຸດເອົາ...ມາ — đào … lên

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ເຮົາຂໍໃຫ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chúng ta hãy chúc cho…

Giải thích: ເຮົາຂໍໃຫ້ — chúng ta hãy chúc cho…

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຜົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chồng

Giải thích: ຜົວ — chồng