Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại — 8 / 32 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ມ່ວນ — vui
  • ຜົວ — chồng
  • ໄປກິນເຂົ້າປ່າ — đi dã ngoại (đi ăn cơm ngoài trời)
  • ຄັ້ງນີ້ — lần này
  • ເກົ້າລ້ຽວ — tên một làng
  • ໜຶ້ງເຂົ້າ — đồ xôi, hấp xôi
  • ໄປຊອກ — đi tìm
  • ທຸກອົກທຸກໃຈ — buồn phiền, khổ tâm (lặp từ ở đây để lời văn thêm phong phú, có nhịp điệu)